POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stupak, Bartosz
21860343 1405 0
21897220 1405 1 Xem chi tiết
21815488 1405 1 Xem chi tiết
41896157 1405 26 Xem chi tiết
W
Walor, Michal
21006830 1405 0
W
Weremczuk, Marcin
21037280 1405 0
Z
Zaba, Marta
41842642 1405 0
B
Bagniewski, Dominik
21065101 1404 0
B
Bielecki, Tomasz
21098786 1404 0
C
Chmielewski, Hubert
21010811 1404 0
C
Czajka, Henryk
41805739 1404 0
C
Czyrkiewicz, Jan
545028664 1404 0
21896615 1404 7 Xem chi tiết
D
Dumin, Monika
21835705 1404 0
G
Gasior, Wiktoria
41804171 1404 0
G
Goldynia, Marcin
91193486 1404 0
H
Harasim, Marcel
41872029 1404 0
K
Konieczka, Szymon
21854017 1404 0
K
Kruszewska, Malgorzata
21892920 1404 0
K
Krzyzykowski, Marcel
91195764 1404 0
S
Stupak, Bartosz
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
26
W
Walor, Michal
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
W
Weremczuk, Marcin
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1405
Tổng ván đấu
0
B
Bagniewski, Dominik
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
B
Bielecki, Tomasz
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
C
Chmielewski, Hubert
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
C
Czajka, Henryk
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
C
Czyrkiewicz, Jan
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
7
D
Dumin, Monika
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
G
Gasior, Wiktoria
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
G
Goldynia, Marcin
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
H
Harasim, Marcel
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
K
Konieczka, Szymon
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
K
Kruszewska, Malgorzata
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0
K
Krzyzykowski, Marcel
Hệ số Elo
1404
Tổng ván đấu
0