POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Swieton, Wojciech
21044546 1415 0
91103924 1414 22 Xem chi tiết
B
Babij, Piotr
21082472 1414 0
B
Bernaciak, Mateusz
41894596 1414 0
C
Czogala, Tomasz
21824053 1414 0
F
Franek, Bartlomiej
41894146 1414 0
1144146 1414 7 Xem chi tiết
G
Grebski, Mateusz
21087547 1414 0
H
Holz, Franciszek
41841832 1414 0
41849256 1414 18 Xem chi tiết
21073945 1414 18 Xem chi tiết
21835101 1414 6 Xem chi tiết
K
Kedzierski, Bartlomiej
21087890 1414 0
K
Kicinski, Konrad
545032521 1414 0
21836892 1414 11 Xem chi tiết
M
Motyl, Jakub
21044562 1414 0
M
Murawski, Gabriel
21039356 1414 0
N
Narkiewicz, Wojciech
41868617 1414 0
N
Nawrot, Emilia
21839085 1414 0
P
Pac, Przemyslaw
41824202 1414 0
S
Swieton, Wojciech
Hệ số Elo
1415
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
22
B
Babij, Piotr
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
B
Bernaciak, Mateusz
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
C
Czogala, Tomasz
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
F
Franek, Bartlomiej
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
7
G
Grebski, Mateusz
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
H
Holz, Franciszek
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
6
K
Kedzierski, Bartlomiej
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
K
Kicinski, Konrad
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
11
M
Motyl, Jakub
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
M
Murawski, Gabriel
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
N
Narkiewicz, Wojciech
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
N
Nawrot, Emilia
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0
P
Pac, Przemyslaw
Hệ số Elo
1414
Tổng ván đấu
0