POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21029776 1417 11 Xem chi tiết
S
Szczygielska, Barbara
21823391 1417 0
T
Topolski, Jakub
41850106 1417 0
91143721 1417 9 Xem chi tiết
21025363 1417 19 Xem chi tiết
Z
Zurek, Miroslaw
545051879 1417 0
41843436 1416 15 Xem chi tiết
91158516 1416 10 Xem chi tiết
C
Ciszewski, Piotr
21018065 1416 0
C
Czapnik, Tomasz
91178649 1416 0
C
Czarkowski, Jaroslaw
21037124 1416 0
1133276 1416 7 Xem chi tiết
91110670 1416 8 Xem chi tiết
G
Gawron, Wojciech
21879613 1416 0
G
Gettler, Aleksandra
41883152 1416 0
G
Godzinska, Anna
41840151 1416 0
H
Huras, Krzysztof
21033595 1416 0
41856686 1416 18 Xem chi tiết
J
Jozwiak, Artur
21067996 1416 0
41800982 1416 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1417
Tổng ván đấu
11
S
Szczygielska, Barbara
Hệ số Elo
1417
Tổng ván đấu
0
T
Topolski, Jakub
Hệ số Elo
1417
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1417
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1417
Tổng ván đấu
19
Z
Zurek, Miroslaw
Hệ số Elo
1417
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
10
C
Ciszewski, Piotr
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
C
Czapnik, Tomasz
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
C
Czarkowski, Jaroslaw
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
8
G
Gawron, Wojciech
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
G
Gettler, Aleksandra
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
G
Godzinska, Anna
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
H
Huras, Krzysztof
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
18
J
Jozwiak, Artur
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1416
Tổng ván đấu
1