POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bakowski, Rafal
91145767 1430 0
G
Gryz, Gniewosz
91170850 1430 0
21824517 1430 9 Xem chi tiết
K
Karaba, Przemyslaw
41837940 1430 0
K
Karas, Pawel
21029210 1430 0
K
Kurka, Malwina
41882857 1430 0
L
Lukaszuk, Filip
41851153 1430 0
M
Majdecka, Nikola
21828725 1430 0
M
Millinder, Maksymilian
545022429 1430 0
M
Milostan, Oliwier
21001839 1430 0
O
Olechowski, Krystian
21089302 1430 0
P
Plocharski, Antoni
91183375 1430 0
R
Rozwadowski, Tymon
91100550 1430 0
S
Szczypawka, Piotr
21817405 1430 0
W
Wisniewski, Natan
91188210 1430 0
W
Wolosiuk, Jerzy
41801962 1430 0
91123429 1430 10 Xem chi tiết
Z
Zgierun, Mateusz
91102480 1430 0
B
Babij, Elzbieta
545063397 1429 0
21800766 1429 5 Xem chi tiết
B
Bakowski, Rafal
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
G
Gryz, Gniewosz
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
9
K
Karaba, Przemyslaw
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
K
Karas, Pawel
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
K
Kurka, Malwina
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
L
Lukaszuk, Filip
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
M
Majdecka, Nikola
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
M
Millinder, Maksymilian
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
M
Milostan, Oliwier
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
O
Olechowski, Krystian
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
P
Plocharski, Antoni
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
R
Rozwadowski, Tymon
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
S
Szczypawka, Piotr
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
W
Wisniewski, Natan
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
W
Wolosiuk, Jerzy
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
10
Z
Zgierun, Mateusz
Hệ số Elo
1430
Tổng ván đấu
0
B
Babij, Elzbieta
Hệ số Elo
1429
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1429
Tổng ván đấu
5