POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wielgus, Ignacy
41810066 1434 0
W
Wilczewski, Artur
21876703 1434 0
W
Wilczynski, Nikodem
91176700 1434 0
41810872 1434 36 Xem chi tiết
Z
Zalewski, Leon
41817400 1434 0
545035652 1434 11 Xem chi tiết
A
Andrysiak, Martyna
91109876 1433 0
B
Beta, Jan
21876711 1433 0
B
Bielski, Tadeusz
41855370 1433 0
B
Bierut, Adam
21084203 1433 0
B
Brzozowski, Sebastian
21844682 1433 0
D
Dobbek, Mateusz
41823095 1433 0
91146500 1433 2 Xem chi tiết
21880778 1433 2 Xem chi tiết
J
Jurczak, Teresa
41886763 1433 0
K
Kordys, Mikolaj
21885818 1433 0
21826170 1433 5 Xem chi tiết
K
Kuriata, Martyna
21043043 1433 0
O
Ogrodnik, Anastazja
545013039 1433 0
P
Pasicki, Michal
1171755 1433 0
W
Wielgus, Ignacy
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
W
Wilczewski, Artur
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
W
Wilczynski, Nikodem
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
36
Z
Zalewski, Leon
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1434
Tổng ván đấu
11
A
Andrysiak, Martyna
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
B
Bielski, Tadeusz
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
B
Bierut, Adam
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
B
Brzozowski, Sebastian
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
D
Dobbek, Mateusz
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
2
J
Jurczak, Teresa
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
K
Kordys, Mikolaj
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
5
K
Kuriata, Martyna
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
O
Ogrodnik, Anastazja
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0
P
Pasicki, Michal
Hệ số Elo
1433
Tổng ván đấu
0