POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Cis, Krzysztof
1184547 1449 0
D
Draus, Karol
41821572 1449 0
545023042 1449 3 Xem chi tiết
G
Gorski, Aleksander
91144582 1449 0
91182174 1449 5 Xem chi tiết
H
Hanuszkiewicz, Julia
21823057 1449 0
21047693 1449 17 Xem chi tiết
H
Helis, Wojciech
21052859 1449 0
J
Jasita, Karol
41887905 1449 0
K
Kapusta, Anna
41875400 1449 0
K
Karolak, Michal
41824180 1449 0
1195816 1449 385 Xem chi tiết
K
Kokocinska, Maja
21866180 1449 0
K
Korbut, Sebastian
21894361 1449 0
K
Kowalik, Wojciech
21852375 1449 0
L
Lupinski, Marcel
21859620 1449 0
M
Maliszewski, Jerzy
1140361 1449 0
1194461 1449 3 Xem chi tiết
545081948 1449 8 Xem chi tiết
91132630 1449 16 Xem chi tiết
C
Cis, Krzysztof
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
D
Draus, Karol
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
3
G
Gorski, Aleksander
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
5
H
Hanuszkiewicz, Julia
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
17
H
Helis, Wojciech
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
J
Jasita, Karol
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
K
Kapusta, Anna
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
K
Karolak, Michal
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
385
K
Kokocinska, Maja
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
K
Korbut, Sebastian
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
K
Kowalik, Wojciech
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
L
Lupinski, Marcel
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
M
Maliszewski, Jerzy
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
16