POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1183842 1459 2 Xem chi tiết
B
Butrykowski, Mateusz
41881397 1459 0
D
Deren, Piotr
21868867 1459 0
D
Dymkowski, Dawid
91165202 1459 0
D
Dziedzic, Dorota
21046867 1459 0
G
Gawrys, Lukasz
41816650 1459 0
G
Golonko, Przemyslaw
41836138 1459 0
G
Greda, Jakub
21018502 1459 0
G
Grodziski, Jakub
545016976 1459 0
H
Hachula, Jozef
91177545 1459 0
H
Hofman, Krzysztof
91176530 1459 0
H
Hozumbek, Marcel
21874107 1459 0
K
Krawczyk, Wiktor
545033340 1459 0
K
Kurzywilk, Krzysztof
21061890 1459 0
L
Lecka, Hanna
21074038 1459 0
M
Majowka, Aleksandra
21860742 1459 0
M
Michalkow, Pawel
21090947 1459 0
91193540 1459 31 Xem chi tiết
M
Mierzynski, Olaf
21856478 1459 0
M
Myslinski, Pawel
41811011 1459 0
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
2
B
Butrykowski, Mateusz
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
D
Deren, Piotr
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
D
Dymkowski, Dawid
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
D
Dziedzic, Dorota
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
G
Gawrys, Lukasz
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
G
Golonko, Przemyslaw
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
G
Greda, Jakub
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
G
Grodziski, Jakub
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
H
Hachula, Jozef
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
H
Hofman, Krzysztof
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
H
Hozumbek, Marcel
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
K
Krawczyk, Wiktor
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
K
Kurzywilk, Krzysztof
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
L
Lecka, Hanna
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
M
Majowka, Aleksandra
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
M
Michalkow, Pawel
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
31
M
Mierzynski, Olaf
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0
M
Myslinski, Pawel
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
0