POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pachulski, Maciej
41825470 1462 0
P
Pieronek, Grzegorz
1184091 1462 0
S
Skowronski, Krzysztof
41809882 1462 0
S
Smerachanski, Mihail
21034532 1462 0
S
Stacewicz, Filip
91185459 1462 0
41832523 1462 2 Xem chi tiết
T
Tadrzak, Wojciech
21886385 1462 0
T
Tanski, Jakub
21806543 1462 0
W
Walenciuk, Dawid
21842361 1462 0
21099596 1462 3 Xem chi tiết
Z
Zabczynska, Magdalena
1190784 1462 0
Z
Zylak, Emilia
41823494 1462 0
1187503 1461 1 Xem chi tiết
F
Falfus, Stanislaw
21025290 1461 0
G
Gadamska, Natalia
21058962 1461 0
G
Grzezulkowski, Maciej
21844518 1461 0
H
Haszczyc, Filip
21869766 1461 0
K
Korzeniec, Jaroslaw
545008078 1461 0
K
Kurczyna, Jakub
21810303 1461 0
L
Leonik, Michal
91107725 1461 0
P
Pachulski, Maciej
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
P
Pieronek, Grzegorz
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
S
Skowronski, Krzysztof
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
S
Smerachanski, Mihail
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
S
Stacewicz, Filip
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
2
T
Tadrzak, Wojciech
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
T
Tanski, Jakub
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
W
Walenciuk, Dawid
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
3
Z
Zabczynska, Magdalena
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Z
Zylak, Emilia
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
1
F
Falfus, Stanislaw
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
G
Gadamska, Natalia
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
G
Grzezulkowski, Maciej
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
H
Haszczyc, Filip
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
K
Korzeniec, Jaroslaw
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
K
Kurczyna, Jakub
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
L
Leonik, Michal
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0