POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wentowska, Barbara
21843228 1464 0
W
Wisniewski, Pawel
41844963 1464 0
21057907 1464 15 Xem chi tiết
545027226 1464 28 Xem chi tiết
B
Bandura, Szymon
21039275 1463 0
B
Budny, Tomasz
545099073 1463 0
C
Cichecki, Jan
21802106 1463 0
C
Cyrulik, Jeremi
545042810 1463 0
C
Czaja, Dawid
545086338 1463 0
F
Findysz, Gabriel
21031940 1463 0
G
Gajda, Adam
545086346 1463 0
41887026 1463 6 Xem chi tiết
G
Goldynia, Wojciech
91191815 1463 0
G
Gubala, Mikolaj
21897450 1463 0
21088918 1463 2 Xem chi tiết
H
Hys, Oskar
21016259 1463 0
I
Iracki, Piotr
21060770 1463 0
K
Kaleta, Lukasz
545010340 1463 0
91158524 1463 1 Xem chi tiết
K
Kodym, Katarzyna
21823111 1463 0
W
Wentowska, Barbara
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
W
Wisniewski, Pawel
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
28
B
Bandura, Szymon
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
B
Budny, Tomasz
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
C
Cichecki, Jan
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
C
Cyrulik, Jeremi
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
C
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
F
Findysz, Gabriel
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
6
G
Goldynia, Wojciech
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
G
Gubala, Mikolaj
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
2
H
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
I
Iracki, Piotr
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
K
Kaleta, Lukasz
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
1
K
Kodym, Katarzyna
Hệ số Elo
1463
Tổng ván đấu
0