POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kosk, Albert
91194350 1468 0
K
Krzeminski, Adam
41834712 1468 0
M
Matuszek, Wiktoria
21078920 1468 0
M
Mina, Steven
54203201 1468 0
21859671 1468 1 Xem chi tiết
O
Olaczek, Wiktoria
41805046 1468 0
P
Pater, Sylwia
21854122 1468 0
P
Perz, Stanislaw
21009805 1468 0
P
Pietraszewski, Jakub
21886350 1468 0
P
Pisana, Inka
41801784 1468 0
91181577 1468 7 Xem chi tiết
P
Procnal, Pawel
21047243 1468 0
1155776 1468 1 Xem chi tiết
R
Rogalski, Jaroslaw
21851077 1468 0
R
Rogozinski, Antoni
545070903 1468 0
R
Rojek, Paulina
21858829 1468 0
R
Ruszel, Adam
41850076 1468 0
R
Rutyna, Filip
41876695 1468 0
21052140 1468 8 Xem chi tiết
S
Sibila, Piotr
21067031 1468 0
K
Kosk, Albert
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
K
Krzeminski, Adam
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
M
Matuszek, Wiktoria
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
M
Mina, Steven
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
1
O
Olaczek, Wiktoria
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
P
Pater, Sylwia
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
P
Perz, Stanislaw
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
P
Pietraszewski, Jakub
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
P
Pisana, Inka
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
7
P
Procnal, Pawel
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
1
R
Rogalski, Jaroslaw
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
R
Rogozinski, Antoni
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
R
Rojek, Paulina
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
R
Ruszel, Adam
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
R
Rutyna, Filip
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
8
S
Sibila, Piotr
Hệ số Elo
1468
Tổng ván đấu
0