POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Smolen, Magdalena
21879303 1475 0
S
Stachura, Jan
21819700 1475 0
S
Stochwicz, Adam
91139384 1475 0
S
Szymoniak, Pawel
21876908 1475 0
W
Wieja, Maciej
41801652 1475 0
Z
Zablocki, Michal
21095159 1475 0
21876355 1475 2 Xem chi tiết
91137772 1475 1 Xem chi tiết
21864292 1474 4 Xem chi tiết
B
Badura, Karol
21087520 1474 0
B
Bielecki, Michal
1192086 1474 0
1145045 1474 1 Xem chi tiết
B
Biskupek, Dominik
21066264 1474 0
C
Cumber, Bartosz
21034303 1474 0
91115469 1474 16 Xem chi tiết
G
Goszcz, Jakub
21076405 1474 0
G
Gradzka, Aleksandra
21816581 1474 0
H
Herbus, Justyna
21066930 1474 0
J
Jarczewski, Krzysztof
21819440 1474 0
K
Karbowy, Mateusz
21064245 1474 0
S
Smolen, Magdalena
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
S
Stachura, Jan
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
S
Stochwicz, Adam
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
S
Szymoniak, Pawel
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
W
Wieja, Maciej
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
Z
Zablocki, Michal
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1475
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
4
B
Badura, Karol
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
B
Bielecki, Michal
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
1
B
Biskupek, Dominik
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
C
Cumber, Bartosz
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
16
G
Goszcz, Jakub
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
G
Gradzka, Aleksandra
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
H
Herbus, Justyna
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
J
Jarczewski, Krzysztof
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0
K
Karbowy, Mateusz
Hệ số Elo
1474
Tổng ván đấu
0