POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mitrega, Lena
21024987 1477 0
N
Niedziolka, Szymon
21822964 1477 0
O
Ostas, Jakub
91174465 1477 0
P
Potrykus, Lidia
21080623 1477 0
91164427 1477 3 Xem chi tiết
S
Skwarczenski, Dawid
41853610 1477 0
S
Slowik, Adam
91143993 1477 0
S
Stachura, Mikolaj
21825890 1477 0
S
Swaldek, Mateusz
91126436 1477 0
T
Tatys, Franciszek
21023085 1477 0
T
Tesniarz, Maja
91107806 1477 0
41814762 1477 22 Xem chi tiết
T
Tomaszewski, Kamil
21884803 1477 0
U
Uglis, Kamil
21802734 1477 0
W
Wachowicz, Stanislaw
91138345 1477 0
W
Wojciuk, Grzegorz
21000972 1477 0
B
Babol, Piotr
545067970 1476 0
21092370 1476 23 Xem chi tiết
C
Cieslak, Jan
545030464 1476 0
C
Cieslak, Karol
41876032 1476 0
M
Mitrega, Lena
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
N
Niedziolka, Szymon
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
O
Ostas, Jakub
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
P
Potrykus, Lidia
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
3
S
Skwarczenski, Dawid
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
S
Slowik, Adam
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
S
Stachura, Mikolaj
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
S
Swaldek, Mateusz
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
T
Tatys, Franciszek
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
T
Tesniarz, Maja
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
22
T
Tomaszewski, Kamil
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
U
Uglis, Kamil
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
W
Wachowicz, Stanislaw
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
W
Wojciuk, Grzegorz
Hệ số Elo
1477
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
23
C
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
C
Cieslak, Karol
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0