POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nadolny, Adam
21888248 1481 0
N
Niewiadomski, Bartosz
41850270 1481 0
P
Pekala, Szymon
41832388 1481 0
P
Pisarek, Stanislaw
21044910 1481 0
R
Romanski, Marek
21802629 1481 0
S
Semeradt, Michalina
21876886 1481 0
S
Szymczyk, Tadeusz
91104580 1481 0
91112346 1481 1 Xem chi tiết
B
Bech, Rafal
41803213 1480 0
B
Bialczak, Radoslaw
21884811 1480 0
B
Brzozka, Aleksander
91183715 1480 0
C
Chrost, Maksym
21815011 1480 0
41850637 1480 16 Xem chi tiết
C
Czaja, Szymon
545056838 1480 0
C
Czukiewski, Mieszko
21803005 1480 0
1174819 1480 3 Xem chi tiết
D
Dzikowska, Michalina
91199573 1480 0
F
Frankowski, Piotr
91198780 1480 0
G
Glajc, Nataniel
91146461 1480 0
G
Gozdziewicz, Wiktor
21833702 1480 0
N
Nadolny, Adam
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
N
Niewiadomski, Bartosz
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
P
Pekala, Szymon
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
P
Pisarek, Stanislaw
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
R
Romanski, Marek
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
S
Semeradt, Michalina
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
S
Szymczyk, Tadeusz
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1481
Tổng ván đấu
1
B
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
B
Bialczak, Radoslaw
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
B
Brzozka, Aleksander
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
C
Chrost, Maksym
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
16
C
Czaja, Szymon
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
C
Czukiewski, Mieszko
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
3
D
Dzikowska, Michalina
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
F
Frankowski, Piotr
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
G
Glajc, Nataniel
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0
G
Gozdziewicz, Wiktor
Hệ số Elo
1480
Tổng ván đấu
0