POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21843392 1494 9 Xem chi tiết
91114071 1494 15 Xem chi tiết
S
Sliwa, Janusz
21093857 1494 0
S
Slomczynski, Michal
41831810 1494 0
S
Slosarczyk, Igor
545025983 1494 0
S
Szostecki, Kamil
21813310 1494 0
S
Szulcik, Karol
21878978 1494 0
21066868 1494 3 Xem chi tiết
41853113 1494 14 Xem chi tiết
Z
Zawadzki, Jan
41820134 1494 0
F
Fiksak, Marcin
21811407 1493 0
F
Filipowicz, Piotr
21859566 1493 0
G
Galek, Jakub
91170060 1493 0
G
Gasiorek, Michal
21862630 1493 0
91137870 1493 9 Xem chi tiết
J
Jaworska, Malgorzata
91111102 1493 0
21007675 1493 1 Xem chi tiết
1193554 1493 22 Xem chi tiết
K
Kopras, Patryk
41805780 1493 0
K
Kwapisz, Piotr
21006679 1493 0
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
15
S
Sliwa, Janusz
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
S
Slomczynski, Michal
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
S
Slosarczyk, Igor
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
S
Szostecki, Kamil
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
S
Szulcik, Karol
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
14
Z
Zawadzki, Jan
Hệ số Elo
1494
Tổng ván đấu
0
F
Fiksak, Marcin
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
F
Filipowicz, Piotr
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
G
Galek, Jakub
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
G
Gasiorek, Michal
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
9
J
Jaworska, Malgorzata
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
22
K
Kopras, Patryk
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
K
Kwapisz, Piotr
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0