POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Jarzynska, Magdalena
545018650 1500 0
K
Kania, Konrad
21873070 1500 0
K
Khaustovich, Pavel
91160650 1500 0
K
Klima, Zbigniew
41846427 1500 0
K
Krol, Ignacy
91183030 1500 0
K
Krupinski, Maciej
21830606 1500 0
K
Kubczak, Ignacy
91168830 1500 0
21898502 1500 8 Xem chi tiết
L
Lakowski, Krzysztof
21826439 1500 0
41863020 1500 10 Xem chi tiết
L
Lysiuk, Valeryia
13521519 1500 0
21824410 1500 20 Xem chi tiết
M
Magiera, Adam
91102782 1500 0
M
Matuszewski, Piotr
545033110 1500 0
M
Mielcarek, Arkadiusz
21805130 1500 0
M
Muehsam, Karol
21881553 1500 0
N
Nazim, Tomasz
91168538 1500 0
N
Ney, Rafal
545028729 1500 0
545030650 1500 6 Xem chi tiết
P
Pawlowski, Mariusz
41844351 1500 0
J
Jarzynska, Magdalena
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
K
Kania, Konrad
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
K
Khaustovich, Pavel
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
K
Klima, Zbigniew
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
K
Krol, Ignacy
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
K
Krupinski, Maciej
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
K
Kubczak, Ignacy
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
8
L
Lakowski, Krzysztof
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
10
L
Lysiuk, Valeryia
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
20
M
Magiera, Adam
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
M
Matuszewski, Piotr
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
M
Mielcarek, Arkadiusz
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
M
Muehsam, Karol
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
N
Nazim, Tomasz
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
6
P
Pawlowski, Mariusz
Hệ số Elo
1500
Tổng ván đấu
0