POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Biernacki, Kacper
41854713 1506 0
B
Bruzdewicz, Hubert
21833311 1506 0
C
Czyzyk, Dariusz
41871448 1506 0
D
Dulba, Aleksander
21886644 1506 0
D
Dyrak, Michal
91198810 1506 0
F
Forysinski, Grzegorz
41873610 1506 0
F
Fratczak, Grzegorz
21882371 1506 0
G
Gagala, Piotr
21839140 1506 0
G
Gromek, Cezary
91193311 1506 0
G
Groszyk, Maciej
1195387 1506 0
J
Jadwicki, Michal
21849900 1506 0
K
Kaluzny, Szymon
21868794 1506 0
K
Koteras, Jakub
21089655 1506 0
K
Kotlinski, Henryk
21834989 1506 0
1150316 1506 3 Xem chi tiết
K
Kuznik, Lukasz
21804672 1506 0
91196264 1506 9 Xem chi tiết
M
Mrozowski, Artur
21822158 1506 0
N
Nestorowicz, Krzysztof
41863178 1506 0
N
Nogal, Stanislaw
545027862 1506 0
B
Biernacki, Kacper
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
B
Bruzdewicz, Hubert
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
C
Czyzyk, Dariusz
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
D
Dulba, Aleksander
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
D
Dyrak, Michal
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
F
Forysinski, Grzegorz
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
F
Fratczak, Grzegorz
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
G
Gagala, Piotr
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
G
Gromek, Cezary
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
G
Groszyk, Maciej
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
J
Jadwicki, Michal
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
K
Kaluzny, Szymon
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
K
Koteras, Jakub
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
K
Kotlinski, Henryk
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
3
K
Kuznik, Lukasz
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
9
M
Mrozowski, Artur
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
N
Nestorowicz, Krzysztof
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0
N
Nogal, Stanislaw
Hệ số Elo
1506
Tổng ván đấu
0