POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Ciepiela, Igor
21074542 1516 0
41853059 1516 33 Xem chi tiết
D
Dietrich, Grzegorz
21023174 1516 0
91151287 1516 2 Xem chi tiết
H
Halacz, Tymoteusz
91174902 1516 0
H
Han, Jakub
545086125 1516 0
J
Jakubczyk, Andrzej
21087458 1516 0
91109833 1516 24 Xem chi tiết
J
Jax, Adam
21829497 1516 0
K
Kaminski, Tomasz
21862788 1516 0
41801695 1516 18 Xem chi tiết
21805539 1516 1 Xem chi tiết
545020922 1516 18 Xem chi tiết
K
Kubik, Piotr
21038490 1516 0
K
Kuczek, Patryk
21086486 1516 0
L
Lasecki, Marek
545034257 1516 0
M
Makos, Mateusz
21827672 1516 0
M
Maliszewski, Michal
1183087 1516 0
21023913 1516 3 Xem chi tiết
M
Morczynski, Bartosz
41841336 1516 0
C
Ciepiela, Igor
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
33
D
Dietrich, Grzegorz
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
2
H
Halacz, Tymoteusz
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
J
Jakubczyk, Andrzej
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
K
Kaminski, Tomasz
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
18
K
Kubik, Piotr
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
K
Kuczek, Patryk
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
L
Lasecki, Marek
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
M
Makos, Mateusz
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
M
Maliszewski, Michal
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
3
M
Morczynski, Bartosz
Hệ số Elo
1516
Tổng ván đấu
0