POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Michalik, Stanislaw
21892989 1531 0
M
Mioduszewski, Szymon
41843622 1531 0
O
Ogorzelski, Marcin
41887190 1531 0
P
Pendzich, Stanislaw
41875273 1531 0
P
Popiel, Michal
21837660 1531 0
P
Pul, Mateusz
21804800 1531 0
91119413 1531 1 Xem chi tiết
S
Sosin, Faustyna
21075239 1531 0
S
Stasinkiewicz, Michal
41882164 1531 0
S
Stepnik, Hubert
91187702 1531 0
S
Stobrawa, Piotr
41822986 1531 0
S
Szadkowski, Kamil
21009970 1531 0
T
Tadych, Olgierd
21835748 1531 0
T
Tokarski, Wiktor
21878374 1531 0
21898685 1531 1 Xem chi tiết
41828135 1531 8 Xem chi tiết
21834474 1531 6 Xem chi tiết
41805070 1531 12 Xem chi tiết
W
Wodzynski, Kacper
91106770 1531 0
W
Wojnarowski, Jakub
545051321 1531 0
M
Michalik, Stanislaw
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
M
Mioduszewski, Szymon
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
O
Ogorzelski, Marcin
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
P
Pendzich, Stanislaw
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
P
Popiel, Michal
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
P
Pul, Mateusz
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
1
S
Sosin, Faustyna
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
S
Stasinkiewicz, Michal
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
S
Stepnik, Hubert
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
S
Stobrawa, Piotr
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
S
Szadkowski, Kamil
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
T
Tadych, Olgierd
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
T
Tokarski, Wiktor
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
12
W
Wodzynski, Kacper
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0
W
Wojnarowski, Jakub
Hệ số Elo
1531
Tổng ván đấu
0