POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pietrzak, Magdalena
21007462 1553 0
1193970 1553 2 Xem chi tiết
21862761 1553 1 Xem chi tiết
S
Szwajkowski, Tymoteusz
21833257 1553 0
T
Tarnowski, Pawel
41847652 1553 0
T
Tracz, Krzysztof
21036071 1553 0
1165330 1553 2 Xem chi tiết
Z
Zaleskiewicz, Jan
1169840 1553 0
Z
Zielinski, Jakub
21029121 1553 0
Z
Ziemiecki, Dawid
1155709 1553 0
B
Buganski, Szymon
41822749 1552 0
B
Bulej, Dawid
41851080 1552 0
C
Ciesluk, Patryk
41835182 1552 0
G
Gamrot, Sebastian
21842914 1552 0
G
Grabala, Adam
1190288 1552 0
G
Grudzka, Jakub
545073635 1552 0
G
Grzesik, Stanislaw
21045070 1552 0
J
Jakubowski, Kacper
21882177 1552 0
K
Khanevich, Tsimafey
13528475 1552 0
K
Kirilov, Aleks
21062188 1552 0
P
Pietrzak, Magdalena
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
1
S
Szwajkowski, Tymoteusz
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
0
T
Tarnowski, Pawel
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
0
T
Tracz, Krzysztof
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
2
Z
Zaleskiewicz, Jan
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
0
Z
Zielinski, Jakub
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
0
Z
Ziemiecki, Dawid
Hệ số Elo
1553
Tổng ván đấu
0
B
Buganski, Szymon
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
B
Bulej, Dawid
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
C
Ciesluk, Patryk
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
G
Gamrot, Sebastian
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
G
Grabala, Adam
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
G
Grudzka, Jakub
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
G
Grzesik, Stanislaw
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
J
Jakubowski, Kacper
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
K
Khanevich, Tsimafey
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0
K
Kirilov, Aleks
Hệ số Elo
1552
Tổng ván đấu
0