POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kozak, Jan
21064369 1555 0
K
Kudraszow, Filip
21001790 1555 0
K
Kulpa, Karolina
21836620 1555 0
K
Kuzikowski, Jan
41843681 1555 0
M
Malata, Jan
21023875 1555 0
21087148 1555 33 Xem chi tiết
91188741 1555 18 Xem chi tiết
N
Nowak, Adam
21071870 1555 0
O
Okon, Artur
545080143 1555 0
O
Orlowska, Aleksandra
21091536 1555 0
P
Pachulicz, Maciej
41825063 1555 0
P
Pedziach, Kamil
21811997 1555 0
P
Pietryga, Sandra
1186094 1555 0
P
Podstawka, Igor
545001545 1555 0
P
Potyra, Jan
21855773 1555 0
P
Pustelnik, Krystian
91138566 1555 0
R
Rudko, Michal
21045410 1555 0
R
Ryczywol, Adam
21849650 1555 0
S
Senze, Rafal
21037744 1555 0
S
Szewczyk, Wojciech
41874056 1555 0
K
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
K
Kudraszow, Filip
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
K
Kulpa, Karolina
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
K
Kuzikowski, Jan
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
18
N
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
O
Orlowska, Aleksandra
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
P
Pachulicz, Maciej
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
P
Pedziach, Kamil
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
P
Pietryga, Sandra
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
P
Podstawka, Igor
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
P
Pustelnik, Krystian
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
R
Rudko, Michal
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
R
Ryczywol, Adam
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
S
Senze, Rafal
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0
S
Szewczyk, Wojciech
Hệ số Elo
1555
Tổng ván đấu
0