POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Minkiewicz, Jakub
21009953 1570 0
O
Opara, Igor
41832612 1570 0
O
Owczarek, Adam
1119796 1570 0
P
Panek, Grzegorz
21822387 1570 0
P
Pawlaczek, Wiktor
21857849 1570 0
1156187 1570 18 Xem chi tiết
P
Piwon, Jeremi
41842782 1570 0
545030669 1570 11 Xem chi tiết
21836779 1570 3 Xem chi tiết
S
Stefaniak, Sergiusz
41873114 1570 0
S
Swicarz, Jakub
21064431 1570 0
21800588 1570 2 Xem chi tiết
S
Szostak, Kacper
41812069 1570 0
T
Tetzlaff, Patryk
21057494 1570 0
1167855 1570 516 Xem chi tiết
41808223 1570 10 Xem chi tiết
21877718 1570 7 Xem chi tiết
Y
Yu, Jie
91115817 1570 0
21869200 1570 2 Xem chi tiết
21094691 1569 2 Xem chi tiết
M
Minkiewicz, Jakub
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
O
Owczarek, Adam
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
P
Panek, Grzegorz
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
P
Pawlaczek, Wiktor
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
18
P
Piwon, Jeremi
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
3
S
Stefaniak, Sergiusz
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
S
Swicarz, Jakub
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
2
S
Szostak, Kacper
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
T
Tetzlaff, Patryk
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
516
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
2