POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21842787 1576 2 Xem chi tiết
91138752 1576 1 Xem chi tiết
21855889 1576 4 Xem chi tiết
L
Lewicka, Joanna
21878846 1576 0
L
Luczko, Daniel
21009945 1576 0
M
Macedonski, Igor
41890825 1576 0
M
Markowski, Szymon
21055572 1576 0
M
Mikolajczyk, Krystian
21822794 1576 0
21024340 1576 27 Xem chi tiết
R
Radziwon, Jakub
91163790 1576 0
R
Ratajczak, Marcin
21856290 1576 0
R
Rozanski, Michal
21029571 1576 0
21827303 1576 10 Xem chi tiết
S
Salawa, Elzbieta
21845689 1576 0
1124110 1576 18 Xem chi tiết
S
Swieboda, Mariusz
545001464 1576 0
21829020 1576 20 Xem chi tiết
W
Walicki, Marcin
21884358 1576 0
W
Wawrukiewicz, Szymon
21890684 1576 0
W
Wisniewska, Nina
21816816 1576 0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
4
L
Lewicka, Joanna
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
L
Luczko, Daniel
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
M
Macedonski, Igor
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
M
Markowski, Szymon
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
M
Mikolajczyk, Krystian
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
27
R
Radziwon, Jakub
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
R
Ratajczak, Marcin
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
R
Rozanski, Michal
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
10
S
Salawa, Elzbieta
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
18
S
Swieboda, Mariusz
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
20
W
Walicki, Marcin
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
W
Wawrukiewicz, Szymon
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0
W
Wisniewska, Nina
Hệ số Elo
1576
Tổng ván đấu
0