POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sowinski, Krzysztof
545034052 1586 0
T
Targosz, Maciej
21088403 1586 0
W
Wawrzos, Leszek
21806144 1586 0
1136380 1586 119 Xem chi tiết
1176811 1585 36 Xem chi tiết
B
Barczyk, Tadeusz
21875049 1585 0
B
Bezdziczek, Artur
21017484 1585 0
C
Czerniak, Magdalena
1199218 1585 0
C
Czubek, Norbert
21883378 1585 0
D
Dobroszek, Martyna
1148168 1585 0
D
Dolacinski, Hubert
21019576 1585 0
21819297 1585 4 Xem chi tiết
G
Galinski, Grzegorz
41895444 1585 0
21823049 1585 8 Xem chi tiết
K
Komala, Franciszek
545047227 1585 0
1174894 1585 5 Xem chi tiết
41885961 1585 6 Xem chi tiết
L
Lysak, Lech
21087466 1585 0
M
Maksymowicz, Lukasz
41846974 1585 0
M
Malik, Krzysztof
545037540 1585 0
S
Sowinski, Krzysztof
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
T
Targosz, Maciej
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
W
Wawrzos, Leszek
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1586
Tổng ván đấu
119
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
36
B
Barczyk, Tadeusz
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
B
Bezdziczek, Artur
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
C
Czerniak, Magdalena
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
C
Czubek, Norbert
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
D
Dobroszek, Martyna
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
D
Dolacinski, Hubert
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
4
G
Galinski, Grzegorz
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
8
K
Komala, Franciszek
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
6
L
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
M
Maksymowicz, Lukasz
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0
M
Malik, Krzysztof
Hệ số Elo
1585
Tổng ván đấu
0