POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Debczynski, Henryk
21058261 1587 0
21087121 1587 3 Xem chi tiết
G
Grabowski, Michal
91130522 1587 0
H
Heller, Tymoteusz
91105960 1587 0
K
Klebanski, Jan
1191713 1587 0
1122193 1587 1 Xem chi tiết
41854896 1587 3 Xem chi tiết
K
Korbiel, Bartlomiej
21086516 1587 0
K
Koszmider, Oliwier
41810929 1587 0
1174428 1587 2 Xem chi tiết
109181634 1587 7 Xem chi tiết
K
Kuczynski, Tymon
21082596 1587 0
K
Kudlak, Mariusz
21820872 1587 0
91164168 1587 5 Xem chi tiết
L
Labaj, Marek
21849587 1587 0
L
Lachowicz, Lukasz
21816280 1587 0
M
Marcinkowski, Pawel
21027854 1587 0
M
Molczan, Jacek
21865884 1587 0
N
Nowosielski, Pawel
41846273 1587 0
1182056 1587 7 Xem chi tiết
D
Debczynski, Henryk
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
3
G
Grabowski, Michal
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
H
Heller, Tymoteusz
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
K
Klebanski, Jan
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
3
K
Korbiel, Bartlomiej
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
K
Koszmider, Oliwier
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
7
K
Kuczynski, Tymon
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
K
Kudlak, Mariusz
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
5
L
Labaj, Marek
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
L
Lachowicz, Lukasz
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
M
Marcinkowski, Pawel
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
M
Molczan, Jacek
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
N
Nowosielski, Pawel
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1587
Tổng ván đấu
7