POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sikorski, Pawel
91190142 1589 0
21817367 1589 8 Xem chi tiết
91113270 1589 15 Xem chi tiết
1143662 1589 7 Xem chi tiết
T
Tomaszewski, Andrzej
91100038 1589 0
41837177 1589 27 Xem chi tiết
T
Tuszynski, Stanislaw
21037272 1589 0
W
Wieckowski, Kamil
21045429 1589 0
41850696 1588 30 Xem chi tiết
B
Bienek, Magdalena
21819505 1588 0
B
Biskup, Jakub
41838246 1588 0
B
Boguslawski, Kamil
1183796 1588 0
C
Czapla, Tomasz
21862656 1588 0
C
Czerniak, Jaroslaw
545006903 1588 0
D
Durman, Damian
21802530 1588 0
F
Fronczyk, Wiktor
21835837 1588 0
G
Golawska, Aleksandra
21844259 1588 0
1186345 1588 7 Xem chi tiết
G
Gorski, Kajetan
41827724 1588 0
G
Grochowski, Michal
41893930 1588 0
S
Sikorski, Pawel
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
7
T
Tomaszewski, Andrzej
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
27
T
Tuszynski, Stanislaw
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
W
Wieckowski, Kamil
Hệ số Elo
1589
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
30
B
Bienek, Magdalena
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
B
Biskup, Jakub
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
B
Boguslawski, Kamil
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
C
Czapla, Tomasz
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
C
Czerniak, Jaroslaw
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
D
Durman, Damian
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
F
Fronczyk, Wiktor
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
G
Golawska, Aleksandra
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
7
G
Gorski, Kajetan
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0
G
Grochowski, Michal
Hệ số Elo
1588
Tổng ván đấu
0