POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
41879104 1594 32 Xem chi tiết
W
Wyrzykowski, Dylan
41803116 1594 0
Z
Zajac, Wojciech
41838858 1594 0
1151266 1593 4 Xem chi tiết
C
Chmura, Kamil
21027285 1593 0
C
Czaplinski, Bartosz
21865140 1593 0
91139139 1593 1 Xem chi tiết
D
Dyl, Piotr
21013829 1593 0
F
Frankowski, Wojciech
91198798 1593 0
G
Gesicki, Jeremiasz
21082243 1593 0
21086532 1593 8 Xem chi tiết
21815402 1593 5 Xem chi tiết
1185047 1593 2 Xem chi tiết
H
Hassenpflug, Aleksander
545037825 1593 0
H
Helis, Jan
21052840 1593 0
1169335 1593 2 Xem chi tiết
K
Kowalski, Kacper
21838844 1593 0
L
Lisiecki, Aleksander
21086966 1593 0
M
Macierzynski, Maciej
41816749 1593 0
41817249 1593 20 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
32
W
Wyrzykowski, Dylan
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Z
Zajac, Wojciech
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
4
C
Chmura, Kamil
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
C
Czaplinski, Bartosz
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
1
D
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
F
Frankowski, Wojciech
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
G
Gesicki, Jeremiasz
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
2
H
Hassenpflug, Aleksander
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
2
K
Kowalski, Kacper
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
L
Lisiecki, Aleksander
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
M
Macierzynski, Maciej
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1593
Tổng ván đấu
20