POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
U
Urbanski, Cyprian
91103908 0 0
U
Urbanski, Franciszek
545021244 0 0
U
Urbanski, Hubert
21877386 0 0
U
Urbanski, Jakub
1194127 0 0
U
Urbanski, Jan
41845501 0 0
U
Urbanski, Jonasz
91144906 0 0
U
Urbanski, Krzysztof
41890299 0 0
U
Urbanski, Krzysztof
21025100 0 0
U
Urbanski, Maksymilian
41863232 0 0
U
Urbanski, Marek
1132377 0 0
U
Urbanski, Mariusz
21872821 0 0
U
Urbanski, Martin
1168908 0 0
U
Urbanski, Mateusz
41848128 0 0
U
Urbanski, Mateusz
91181909 0 0
U
Urbanski, Michal
21035571 0 0
U
Urbanski, Michal
41862732 0 0
U
Urbanski, Natan
91144914 0 0
U
Urbanski, Oskar
91124000 0 0
U
Urbanski, Patryk
91123372 0 0
U
Urbanski, Radoslaw
91125103 0 0
U
Urbanski, Cyprian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Franciszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Jonasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Natan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Oskar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Patryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
U
Urbanski, Radoslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0