POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pomianek, Piotr
41833600 1792 0
P
Przylecki, Mateusz
21094985 1792 0
S
Sidorczuk, Dominik
21838526 1792 0
21079820 1792 23 Xem chi tiết
S
Szczepanik, Kazimierz
1148770 1792 0
W
Wojtowicz, Kazimierz
1137620 1792 0
1139541 1792 1 Xem chi tiết
1184695 1792 14 Xem chi tiết
21886091 1791 19 Xem chi tiết
1103679 1791 4 Xem chi tiết
C
Cieslar, Eugeniusz
21824185 1791 0
F
Fabich, Krzysztof
1111752 1791 0
1173774 1791 8 Xem chi tiết
91193800 1791 10 Xem chi tiết
21004609 1791 4 Xem chi tiết
91123917 1791 15 Xem chi tiết
M
Materniak, Aleksander
1196421 1791 0
1189824 1791 15 Xem chi tiết
1196235 1791 14 Xem chi tiết
1179888 1791 9 Xem chi tiết
P
Pomianek, Piotr
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
P
Przylecki, Mateusz
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
S
Sidorczuk, Dominik
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
23
S
Szczepanik, Kazimierz
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
W
Wojtowicz, Kazimierz
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1792
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
4
C
Cieslar, Eugeniusz
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
F
Fabich, Krzysztof
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
15
M
Materniak, Aleksander
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1791
Tổng ván đấu
9