POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tsimafeyeu, Vadzim
21070806 0 0
T
Tsimakuridze, Nikoloz
545068771 0 0
T
Tsitavets, Vladzislav
21886180 0 0
T
Tsivanava, Tatsiana
545034869 0 0
T
Tsurenko, Vladislav
545035920 0 0
T
Tsurkan, Makar
545042144 0 0
T
Tsurkan, Sergei
545081344 0 0
T
Tsybanov, Leon
545019100 0 0
T
Tsymbaliuk, Daniil
545052964 0 0
T
Tucholski, Krzysztof
91148073 0 0
T
Tuczkowski, Szymon
91162564 0 0
T
Tuczynski, Piotr
1131435 0 0
T
Tudaj, Jakub
91100780 0 0
T
Tudaj, Michal
21890137 0 0
T
Tuguldur, Mishig
545025223 0 0
T
Tuka, Grzegorz
545055920 0 0
T
Tulacz, Bartosz
91161975 0 0
T
Tulinski, Jakub
91118328 0 0
T
Tulinski, Piotr
21833508 0 0
T
Tulowiecki, Jan
41897730 0 0
T
Tsimafeyeu, Vadzim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsimakuridze, Nikoloz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsitavets, Vladzislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsivanava, Tatsiana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsurenko, Vladislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsurkan, Makar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsurkan, Sergei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsybanov, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsymbaliuk, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tucholski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuczkowski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuczynski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tudaj, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tudaj, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuguldur, Mishig
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuka, Grzegorz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tulacz, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tulinski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tulinski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tulowiecki, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0