POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Trzybinski, Maciej
91109132 0 0
T
Trzyna, Pawel
91186722 0 0
T
Tsar, Aleh
545018537 0 0
T
Tsebrii, Zakhar
545073058 0 0
T
Tsiatsiorkin, Mikalai
91110386 0 0
T
Tsidik, Valeria
21008558 0 0
T
Tsikhanovich, Gleb
545002100 0 0
T
Tsimafeyeu, Vadzim
21070806 0 0
T
Tsimakuridze, Nikoloz
545068771 0 0
T
Tsitavets, Vladzislav
21886180 0 0
T
Tsivanava, Tatsiana
545034869 0 0
T
Tsurenko, Vladislav
545035920 0 0
T
Tsurkan, Makar
545042144 0 0
T
Tsurkan, Sergei
545081344 0 0
T
Tsybanov, Leon
545019100 0 0
T
Tsymbaliuk, Daniil
545052964 0 0
T
Tucholski, Krzysztof
91148073 0 0
T
Tuczkowski, Szymon
91162564 0 0
T
Tuczynski, Piotr
1131435 0 0
T
Tudaj, Jakub
91100780 0 0
T
Trzybinski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Trzyna, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsebrii, Zakhar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsiatsiorkin, Mikalai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsidik, Valeria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsikhanovich, Gleb
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsimafeyeu, Vadzim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsimakuridze, Nikoloz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsitavets, Vladzislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsivanava, Tatsiana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsurenko, Vladislav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsurkan, Makar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsurkan, Sergei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsybanov, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tsymbaliuk, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tucholski, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuczkowski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tuczynski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tudaj, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0