POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tachasiuk, Justyna
545035202 0 0
T
Taczala, Katarzyna
1109561 0 0
T
Taczala, Tymon
91116104 0 0
T
Taczewski, Julian
41858069 0 0
T
Tadaj, Dawid
21805415 0 0
T
Tadej, Eryk
21036497 0 0
T
Tadeusz, Adam
91111021 0 0
T
Tadla, Filip
21017700 0 0
T
Tadra, Rafal
91104165 0 0
91158893 0 18 Xem chi tiết
T
Tadrzak, Artur
41838785 0 0
T
Tadrzak, Blanka
21016445 0 0
T
Tadych, Wieslawa
21871612 0 0
T
Tajcher, Filip
41897137 0 0
T
Tajer, Lukasz
91120390 0 0
T
Takmadzan, Aram
91173779 0 0
T
Talabinski, Ignacy
91134757 0 0
T
Talacha, Bartosz
545031754 0 0
T
Talacha, Krystian
21078106 0 0
T
Talacha, Rafal
545060207 0 0
T
Tachasiuk, Justyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taczala, Katarzyna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taczala, Tymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taczewski, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadaj, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadeusz, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadla, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadra, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
18
T
Tadrzak, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadrzak, Blanka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadych, Wieslawa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajcher, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajer, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Takmadzan, Aram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talabinski, Ignacy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talacha, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talacha, Krystian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talacha, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0