POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tadeusz, Adam
91111021 0 0
T
Tadla, Filip
21017700 0 0
T
Tadra, Rafal
91104165 0 0
91158893 0 9 Xem chi tiết
T
Tadrzak, Artur
41838785 0 0
T
Tadrzak, Blanka
21016445 0 0
T
Tadych, Wieslawa
21871612 0 0
T
Tajcher, Filip
41897137 0 0
T
Tajer, Lukasz
91120390 0 0
T
Takmadzan, Aram
91173779 0 0
T
Talabinski, Ignacy
91134757 0 0
T
Talacha, Bartosz
545031754 0 0
T
Talacha, Krystian
21078106 0 0
T
Talacha, Rafal
545060207 0 0
T
Talaga, Jakub
91117275 0 0
T
Talaga, Karol
91117283 0 0
T
Talaga, Zuzanna
1190750 0 0
T
Talaga-Siekierska, Victoria
21053391 0 0
T
Talalaj, Kamil
545064016 0 0
T
Talalaj, Kuba
545037574 0 0
T
Tadeusz, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadla, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadra, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
T
Tadrzak, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadrzak, Blanka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tadych, Wieslawa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajcher, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tajer, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Takmadzan, Aram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talabinski, Ignacy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talacha, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talacha, Krystian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talacha, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talaga, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talaga, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talaga, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talaga-Siekierska, Victoria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talalaj, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Talalaj, Kuba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0