POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1124498 1803 327 Xem chi tiết
D
Dawidow, Monika
545009090 1803 0
D
Drozdz, Jakub
1197525 1803 0
1184270 1803 1 Xem chi tiết
1155822 1803 4 Xem chi tiết
K
Klask, Franciszek
21001758 1803 0
K
Klimaszewski, Jacek
21882045 1803 0
1136070 1803 10 Xem chi tiết
1183729 1803 10 Xem chi tiết
21803919 1803 1 Xem chi tiết
21028206 1803 23 Xem chi tiết
1181050 1803 21 Xem chi tiết
W
Wojcik, Artur
21864810 1803 0
21894957 1803 5 Xem chi tiết
E
Eliasz, Adrian
1191438 1802 0
1172972 1802 12 Xem chi tiết
1148281 1802 28 Xem chi tiết
1133446 1802 20 Xem chi tiết
K
Korek, Marcin
1184806 1802 0
1121413 1802 195 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
327
D
Dawidow, Monika
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
D
Drozdz, Jakub
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
4
K
Klask, Franciszek
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
K
Klimaszewski, Jacek
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
21
W
Wojcik, Artur
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
5
E
Eliasz, Adrian
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
20
K
Korek, Marcin
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1802
Tổng ván đấu
195