POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21853118 1805 8 Xem chi tiết
1135481 1805 28 Xem chi tiết
21059845 1804 3 Xem chi tiết
B
Balinka, Jaroslaw
21846340 1804 0
B
Bienkiewicz, Adam
21827370 1804 0
1181890 1804 23 Xem chi tiết
1152114 1804 6 Xem chi tiết
B
Burek, Marcin
1195336 1804 0
D
Dlubak, Maciej
91108845 1804 0
1177451 1804 20 Xem chi tiết
1140841 1804 31 Xem chi tiết
G
Guzikowski, Pawel
1149571 1804 0
1171291 1804 28 Xem chi tiết
1174142 1804 8 Xem chi tiết
1135104 1804 95 Xem chi tiết
1171216 1804 31 Xem chi tiết
S
Szczerba, Tomasz
1144847 1804 0
1145134 1804 22 Xem chi tiết
1170996 1804 30 Xem chi tiết
1130382 1803 133 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1805
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
3
B
Balinka, Jaroslaw
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
B
Bienkiewicz, Adam
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
6
B
Burek, Marcin
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
D
Dlubak, Maciej
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
31
G
Guzikowski, Pawel
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
95
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
31
S
Szczerba, Tomasz
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1804
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1803
Tổng ván đấu
133