POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Swiezy, Maciej
21058130 0 0
S
Swigon, Aleksandra
1152823 0 0
S
Swigon, Piotr
91133785 0 0
S
Swigonski, Aleksander
41836723 0 0
S
Swigonski, Pawel
41861000 0 0
S
Swinczyk, Michal
41840054 0 0
S
Swinder, Patryk
1198351 0 0
S
Swiniarski, Aleksander
21052166 0 0
S
Swiniarski, Oskar
41824660 0 0
S
Swinoga, Artur
545013462 0 0
S
Swinoga-Miekus, Maciej
41877977 0 0
S
Swirbutowicz, Wiktor
545055750 0 0
S
Swirog, Tomasz
21870772 0 0
S
Swirski, Jan
1120450 0 0
S
Swirski, Michal
545014396 0 0
S
Swirta, Albert
545058547 0 0
S
Swirydenko, Michal
41844904 0 0
S
Swirydowicz, Hubert
21024561 0 0
S
Swis, Bartosz
91163625 0 0
S
Swis, Szymon
41834038 0 0
S
Swiezy, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swigon, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swigon, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swigonski, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swigonski, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swinczyk, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swinder, Patryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swiniarski, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swiniarski, Oskar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swinoga, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swinoga-Miekus, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swirbutowicz, Wiktor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swirog, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swirski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swirski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swirta, Albert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swirydenko, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swirydowicz, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swis, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swis, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0