POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Stawicki, Filip
545020850 0 0
S
Stawicki, Kacper
545075255 0 0
S
Stawicki, Mariusz
41820231 0 0
S
Stawicki, Patryk
545028486 0 0
S
Stawirej, Konstanty
545056390 0 0
S
Stawiski, Miroslaw
21850542 0 0
S
Stawowczyk, Adam
545055661 0 0
S
Stawowski, Sylwester
41881419 0 0
S
Stawowy, Krystian
41875630 0 0
S
Stawska, Weronika
21815631 0 0
S
Stawski, Konrad
91101980 0 0
S
Stawski, Nataniel
545065535 0 0
S
Stawski, Szymon
545054231 0 0
S
Stawujak, Maciej
21822247 0 0
S
Stazewski, Tymon
545010404 0 0
21811334 0 1 Xem chi tiết
S
Steblik, Adam
21870012 0 0
S
Stec, Adam
91109981 0 0
S
Stec, Maja
545037876 0 0
S
Stec, Michal
41853229 0 0
S
Stawicki, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawicki, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawicki, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawicki, Patryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawirej, Konstanty
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawiski, Miroslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawowczyk, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawowski, Sylwester
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawowy, Krystian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawska, Weronika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawski, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawski, Nataniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawski, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stawujak, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stazewski, Tymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
S
Steblik, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Stec, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0