POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
21894949 1812 37 Xem chi tiết
1144774 1812 11 Xem chi tiết
1168924 1812 16 Xem chi tiết
1117785 1812 25 Xem chi tiết
1165364 1812 9 Xem chi tiết
21047782 1812 66 Xem chi tiết
C
Chybalski, Piotr
21065454 1811 0
G
Gliniecki, Szymon
41839625 1811 0
1178016 1811 6 Xem chi tiết
21012130 WCM 1811 68 Xem chi tiết
1147765 1811 3 Xem chi tiết
1112449 1811 11 Xem chi tiết
21823359 1811 5 Xem chi tiết
S
Solowinski, Piotr
91187222 1811 0
1104527 WFM 1811 408 Xem chi tiết
S
Switala, Pawel
545070369 1811 0
1132768 1811 3 Xem chi tiết
B
Biodrowicz, Piotr
1188232 1810 0
C
Czyzyk, Milosz
21092877 1810 0
1128396 1810 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1812
Tổng ván đấu
66
C
Chybalski, Piotr
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
G
Gliniecki, Szymon
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
5
S
Solowinski, Piotr
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
408
S
Switala, Pawel
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1811
Tổng ván đấu
3
B
Biodrowicz, Piotr
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
C
Czyzyk, Milosz
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1810
Tổng ván đấu
2