POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shapovalov, Oleg
21022631 0 0
S
Sharikov, Yaroslav
545013870 0 0
S
Shatov, Ivan
41868030 0 0
S
Shautsou, Gleb
41855167 0 0
S
Shchebivovk, Iurii
545042853 0 0
S
Shenouda, Eld
545078440 0 0
S
Sheraz, Malik
91118654 0 0
S
Sheuchyk, Aliaksei
91130689 0 0
S
Sheuchyk, Leon
545056480 0 0
S
Sheuchyk, Yan
545039488 0 0
S
Shevchenko, Vasyl
41847822 0 0
S
Shevchuk, Maksym
545058326 0 0
S
Shevchyk, Kyryl
41865553 0 0
S
Shikh, Tikhon
545081085 0 0
S
Shivang, Chikani
21029580 0 0
S
Shkoropad, Maksym
91174490 0 0
S
Shlehel, Petro
545025738 0 0
S
Shmatchenko, Daniil
41809238 0 0
S
Shmygol, Yevgeniia
545033862 0 0
S
Shokotko, Tymofii
545079250 0 0
S
Shapovalov, Oleg
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sharikov, Yaroslav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shatov, Ivan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shautsou, Gleb
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shchebivovk, Iurii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shenouda, Eld
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sheraz, Malik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sheuchyk, Aliaksei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sheuchyk, Leon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sheuchyk, Yan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shevchenko, Vasyl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shevchuk, Maksym
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shevchyk, Kyryl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shikh, Tikhon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivang, Chikani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shkoropad, Maksym
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shlehel, Petro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shmatchenko, Daniil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shmygol, Yevgeniia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shokotko, Tymofii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0