POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sats, Varvara
91192382 0 0
S
Satula, Michal
21027420 0 0
S
Sauc, Pawel
41868633 0 0
S
Sauter, Janusz
21817812 0 0
S
Savaskul, Denys
545058512 0 0
S
Savery, James
91176328 0 0
S
Savin, Denys
545072566 0 0
S
Savitski, Aliaksei
91132061 0 0
S
Savratska, Mariia
545076723 0 0
S
Savytskyi, Matvii
545025371 0 0
S
Sawa, Aleksandra
21866082 0 0
S
Sawa, Mikolaj
21009562 0 0
S
Sawa, Oskar
545058695 0 0
S
Sawaryn, Pascal
41816390 0 0
S
Sawczak, Jakub
91105641 0 0
S
Sawczuk, Adam
1149059 0 0
S
Sawczuk, Dmytro
91184339 0 0
S
Sawczuk, Jakub
1158945 0 0
S
Sawczuk, Kacper
21048630 0 0
S
Sawczuk, Maciej
545050902 0 0
S
Sats, Varvara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satula, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sauter, Janusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Savaskul, Denys
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Savery, James
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Savitski, Aliaksei
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Savratska, Mariia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Savytskyi, Matvii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sawa, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sawa, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sawaryn, Pascal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sawczak, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sawczuk, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sawczuk, Dmytro
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sawczuk, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sawczuk, Kacper
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sawczuk, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0