POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sakowicz, Jan
545051496 0 0
S
Sakowicz, Kajetan
41814045 0 0
41814053 0 1 Xem chi tiết
S
Sakowicz, Laura
91190991 0 0
S
Sakowicz, Mikolaj
545037434 0 0
S
Sakowska, Zofia
21066787 0 0
S
Sakowska, Zuzanna
545055238 0 0
S
Sakowska, Zuzanna
91118476 0 0
S
Sakowski, Adam
1186302 0 0
S
Sakowski, Andrzej
1195638 0 0
S
Sakowski, Konrad
41868447 0 0
S
Sakowski, Mariusz
1151185 0 0
S
Sakowski, Mariusz
21079706 0 0
S
Sakowski, Piotr
21836981 0 0
S
Sakowski, Rafal
91118182 0 0
S
Sakra, Leon
545005974 0 0
S
Sakrajda, Jan
1175696 0 0
S
Sakrajda, Kamil
91178428 0 0
S
Saks, Julia
21806470 0 0
S
Saks, Szymon
545016020 0 0
S
Sakowicz, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowicz, Kajetan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
S
Sakowicz, Laura
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowicz, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowska, Zofia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowska, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowska, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowski, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowski, Andrzej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowski, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowski, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowski, Mariusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowski, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakowski, Rafal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakrajda, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakrajda, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0