POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rydzewski, Tomasz
41838742 0 0
R
Rydzik, Aleksandra
21875286 0 0
R
Rydzik, Magdalena
21877963 0 0
R
Rydzinska, Patrycja
41804945 0 0
R
Rydzynska, Magda
21808775 0 0
R
Rydzynski, Adrian
21088829 0 0
R
Rygiel, Filip
21878595 0 0
R
Rygiel, Jan
545001278 0 0
R
Rygiel, Kevin
91121213 0 0
R
Rygiel, Wojciech
91147735 0 0
R
Rygielski, Jan
91127793 0 0
R
Ryglewicz, Karol
41859146 0 0
R
Ryk, Dominik
1191039 0 0
R
Rykala, Lukasz
41846796 0 0
R
Rykov, Maksym
545059780 0 0
R
Rykova, Mariia
545059799 0 0
R
Rykowski, Tomasz
545042560 0 0
R
Rylko, Piotr
21812500 0 0
R
Rylko, Sebastian
21831297 0 0
R
Ryll, Daniel
1157019 0 0
R
Rydzewski, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rydzik, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rydzik, Magdalena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rydzinska, Patrycja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rydzynska, Magda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rydzynski, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rygiel, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rygiel, Kevin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rygiel, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rygielski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryglewicz, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryk, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rykala, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rykov, Maksym
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rykova, Mariia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rykowski, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rylko, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rylko, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ryll, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0