POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Ratajewski, Michal
41885627 0 0
R
Ratajski, Patryk
545020159 0 0
R
Ratajski, Sebastian
545020167 0 0
R
Ratkowski, Artur
21065560 0 0
R
Ratkun, Marek
21865612 0 0
R
Ratusinska, Maja
91138159 0 0
R
Ratynski, Olaf
91152143 0 0
R
Rau, Tymon
21882550 0 0
R
Rauch, Bartlomiej
41896610 0 0
R
Rauf, Daniel
545081077 0 0
R
Rauner, Nikodem
21077762 0 0
R
Raus, Bartosz
545069204 0 0
R
Raus, Waclaw
21031886 0 0
R
Rawdanis, Maksymilian
91116791 0 0
R
Rawiak, Dominika
21008892 0 0
R
Rawicz, Maciej
21870314 0 0
R
Rawicz-Galinski, Waclaw
1146998 0 0
R
Rawicz-Wers, Maciej
21848327 0 0
R
Rawlik, Damian
91102057 0 0
R
Rawska-Myslek, Boguslawa
41852176 0 0
R
Ratajewski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ratajski, Patryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ratajski, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ratkowski, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ratkun, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ratusinska, Maja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ratynski, Olaf
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauch, Bartlomiej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauner, Nikodem
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raus, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raus, Waclaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rawdanis, Maksymilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rawiak, Dominika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rawicz, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rawicz-Galinski, Waclaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rawicz-Wers, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rawlik, Damian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rawska-Myslek, Boguslawa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0