POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Pukala, Michal
21053952 0 0
P
Pukala, Oliwia
21060843 0 0
P
Pukalo, Helena
21043108 0 0
P
Pukalski-Pukala, Dawid
41857976 0 0
P
Pukaluk, Anastazja
91175666 0 0
P
Pukarowski, Filip
545060053 0 0
P
Puklo, Jacek
91123283 0 0
P
Pukowski, Jonasz
545061831 0 0
P
Pukszta, Dawid
41896661 0 0
P
Pul, Jakub
21027374 0 0
P
Pulanecki, Michal
21818304 0 0
P
Pulapa, Aleksandra
545044619 0 0
P
Pulapa, Piotr
545044570 0 0
P
Pulchny, Tymon
41890663 0 0
P
Pulik, Andrzej
21834695 0 0
P
Pulikowski, Damian
21829004 0 0
P
Pulikowski, Jan
1167979 0 0
P
Pulikowski, Stanislaw
545032475 0 0
P
Pulit, Tymon
91177359 0 0
P
Pulka, Aleksander
91156521 0 0
P
Pukala, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pukala, Oliwia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pukalo, Helena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pukalski-Pukala, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pukaluk, Anastazja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pukarowski, Filip
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Puklo, Jacek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pukowski, Jonasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pukszta, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pulanecki, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pulapa, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pulapa, Piotr
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pulchny, Tymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pulik, Andrzej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pulikowski, Damian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pulikowski, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pulikowski, Stanislaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pulit, Tymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Pulka, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0