POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Placzek, Aleksander
545050406 0 0
P
Placzek, Bartosz
91165938 0 0
P
Placzek, Marceli
1160109 0 0
P
Placzek, Natalia
41882342 0 0
P
Plader, Julia
21074089 0 0
P
Plaga, Piotr
545032890 0 0
P
Plak, Tymoteusz
41818318 0 0
P
Planak, Jan
91195780 0 0
P
Planak, Michal
21013420 0 0
P
Planta, Maciej
91163048 0 0
P
Plaskacz, Adam
91192811 0 0
P
Plaskacz, Maciej
545008388 0 0
P
Plaskota, Aleksandra
545003858 0 0
P
Plaskota, Aleksandra
545004196 0 0
P
Plaskota, Oliwia
21862222 0 0
P
Plaskowicki, Lukasz
21849749 0 0
P
Plaskowski, Dawid
21847282 0 0
P
Plata, Cyprian
91184975 0 0
P
Plata, Jakub
91101450 0 0
P
Plata, Kamil
545060410 0 0
P
Placzek, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Placzek, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Placzek, Marceli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Placzek, Natalia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plader, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plak, Tymoteusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Planak, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Planta, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plaskacz, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plaskacz, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plaskota, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plaskota, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plaskota, Oliwia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plaskowicki, Lukasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plaskowski, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plata, Cyprian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Plata, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0