POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1136623 1846 7 Xem chi tiết
W
Wojciech, Daniel
1181262 1846 0
Z
Zadora, Igor
545007136 1846 0
21013454 1846 5 Xem chi tiết
B
Banasiak, Dariusz
21869235 1845 0
21821003 1845 1 Xem chi tiết
1125664 1845 23 Xem chi tiết
21809747 1845 19 Xem chi tiết
F
Fidor, Lukasz
21036985 1845 0
F
Frackowiak, Jakub
1140051 1845 0
21067090 1845 24 Xem chi tiết
21826102 1845 1 Xem chi tiết
21028370 1845 131 Xem chi tiết
21013500 1845 20 Xem chi tiết
K
Koval, Andrii
91177049 1845 0
K
Kozlowski, Marian
21843953 1845 0
41833929 1845 9 Xem chi tiết
1130749 1845 83 Xem chi tiết
M
Makarewicz, Jakub
41826191 1845 0
1191586 1845 31 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
7
W
Wojciech, Daniel
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Z
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1846
Tổng ván đấu
5
B
Banasiak, Dariusz
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
19
F
Fidor, Lukasz
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
F
Frackowiak, Jakub
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
131
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
20
K
Koval, Andrii
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
K
Kozlowski, Marian
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
83
M
Makarewicz, Jakub
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1845
Tổng ván đấu
31