POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
O
Orelko, Aleksander
21044902 0 0
O
Orent, Marcin
91164060 0 0
O
Oreszczuk, Andrzej
91129168 0 0
O
Orfin, Kuba
41857844 0 0
O
Organ, Alexander
21041431 0 0
O
Organ, Daniel
21055670 0 0
O
Organek, Mateusz
21054690 0 0
O
Organisciak, Hubert
41847164 0 0
O
Organisciak, Tadeusz
545061920 0 0
O
Organistko, Marek
41840208 0 0
O
Orkisz, Aleksandra
91134951 0 0
O
Orkisz, Karol
41864700 0 0
O
Orleski, Wojciech
21887713 0 0
O
Orlicki, Marcin
91100208 0 0
O
Orlicki, Ryszard
91168236 0 0
O
Orlik, Marek
21872244 0 0
O
Orlik, Mikolaj
41833570 0 0
O
Orlikowski, Aleksander
1116258 0 0
O
Orlikowski, Jakub
21057060 0 0
O
Orlikowski, Maciej
21018723 0 0
O
Orelko, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orent, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oreszczuk, Andrzej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Organ, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Organ, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Organek, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Organisciak, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Organisciak, Tadeusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Organistko, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orkisz, Aleksandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orkisz, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orleski, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orlicki, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orlicki, Ryszard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orlik, Marek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orlik, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orlikowski, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orlikowski, Jakub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Orlikowski, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0