POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1133551 1859 56 Xem chi tiết
P
Peter, Rafal
1173677 1859 0
1163574 1859 6 Xem chi tiết
1139630 1859 54 Xem chi tiết
21860645 1859 20 Xem chi tiết
S
Szatkowski, Jerzy
21828423 1859 0
S
Szyszko, Jan
21008914 1859 0
1177214 1858 24 Xem chi tiết
1135821 1858 17 Xem chi tiết
21814040 1858 7 Xem chi tiết
1153021 1858 45 Xem chi tiết
J
Jacewicz, Krzysztof
1169475 1858 0
1111604 1858 58 Xem chi tiết
1144804 1858 80 Xem chi tiết
1124820 1858 85 Xem chi tiết
41806417 1858 100 Xem chi tiết
1137972 1858 43 Xem chi tiết
K
Krupinski, Mikolaj
21835918 1858 0
41813383 1858 32 Xem chi tiết
L
Lasek, Michal
1112511 1858 0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
56
P
Peter, Rafal
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
20
S
Szatkowski, Jerzy
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
S
Szyszko, Jan
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
45
J
Jacewicz, Krzysztof
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
58
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
100
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
43
K
Krupinski, Mikolaj
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
32
L
Lasek, Michal
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0