POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Modzelewska, Monika
91129133 0 0
M
Modzelewska, Zuzanna
21012547 0 0
M
Modzelewski, Adam
545056021 0 0
M
Modzelewski, Artur
91166500 0 0
M
Modzelewski, Michal
545048380 0 0
M
Modzelewski, Pawel
21864101 0 0
M
Modzelewski, Slawomir
91143802 0 0
M
Moga, Marek
21849595 0 0
M
Mogielnicki, Pawel
41822005 0 0
M
Mogilewicz, Dmitrij
41897005 0 0
M
Mohamed, Omar
91189683 0 0
M
Moj, Lukasz
21051461 0 0
M
Mojescik, Nathan
41800320 0 0
M
Mojescik, Noah
41800338 0 0
M
Mojski, Konrad
21826609 0 0
M
Mojzeszek, Stefan
545019380 0 0
M
Mojzych, Boguslaw
1165836 0 0
M
Mokosa, Oktawian
21829675 0 0
M
Mokry, Szymon
91174724 0 0
21823960 0 9 Xem chi tiết
M
Modzelewska, Monika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modzelewska, Zuzanna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modzelewski, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modzelewski, Artur
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modzelewski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modzelewski, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Modzelewski, Slawomir
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mogielnicki, Pawel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mogilewicz, Dmitrij
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mohamed, Omar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mojescik, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mojescik, Noah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mojski, Konrad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mojzeszek, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mojzych, Boguslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mokosa, Oktawian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mokry, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9