POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mietki, Maciej
41890841 0 0
M
Mietla, Michal
21056471 0 0
M
Mietlinski, Michal
91152526 0 0
M
Mietus, Oliwia
545074437 0 0
M
Mietus, Wojciech
545040257 0 0
M
Miezio, Antoni
41874064 0 0
M
Miga, Dominika
21053308 0 0
M
Miga, Lea
91151074 0 0
M
Miga, Maciej
1172344 0 0
M
Migacz, Dawid
91100720 0 0
M
Migacz, Patryk
545036829 0 0
M
Migacz, Tymon
21031541 0 0
M
Migala, Bartosz
545024960 0 0
M
Migala, Krystian
545058970 0 0
M
Migala, Stefan
91192030 0 0
M
Migala, Tadeusz
41855299 0 0
M
Migas, Mikolaj
41893387 0 0
M
Migas, Milosz
91198925 0 0
M
Migasiuk, Andrzej
21069670 0 0
M
Migdal, Damian
91198011 0 0
M
Mietki, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mietla, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mietlinski, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mietus, Oliwia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mietus, Wojciech
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miezio, Antoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miga, Dominika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miga, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migacz, Dawid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migacz, Patryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migacz, Tymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migala, Bartosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migala, Krystian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migala, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migala, Tadeusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migas, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migas, Milosz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migasiuk, Andrzej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Migdal, Damian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0