POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Michno, Jan
41856775 0 0
M
Michno, Jerzy
21826730 0 0
M
Michno, Karol
41889797 0 0
M
Michno, Marcin
21847592 0 0
M
Michno, Mikolaj
41856783 0 0
M
Michno, Tomasz
21847606 0 0
M
Michnowski, Adam
21079641 0 0
M
Michonski, Bartlomiej
41815750 0 0
M
Michonski, Mateusz
1168673 0 0
M
Michow, Jordan
21824991 0 0
M
Michowiak, Barbara
91190134 0 0
M
Michta, Maciej
91193079 0 0
M
Michta, Szymon
41865138 0 0
M
Michura, Maciej
21088012 0 0
M
Miciak, Michal
545050392 0 0
M
Miciuda, Jacek
21847924 0 0
M
Miciuk, Patryk
21065489 0 0
M
Micka, Mieszko
91188601 0 0
M
Mickielewicz, Aleksander
21803773 0 0
M
Mickiewicz, Konstanty
545028044 0 0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michno, Jerzy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michno, Karol
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michno, Marcin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michno, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michno, Tomasz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michnowski, Adam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michonski, Bartlomiej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michonski, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michow, Jordan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michowiak, Barbara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michta, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michta, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michura, Maciej
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miciak, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miciuda, Jacek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Miciuk, Patryk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Micka, Mieszko
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mickielewicz, Aleksander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mickiewicz, Konstanty
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0