POL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Marynowski, Hubert
21051011 0 0
M
Maryszczak, Kuba
21062714 0 0
M
Maryszczak, Szymon
21062692 0 0
M
Marzec, Barbara
91170109 0 0
M
Marzec, Boguslaw
91150345 0 0
M
Marzec, Jacek
41835891 0 0
M
Marzec, Mateusz
545030952 0 0
M
Marzec, Mikolaj
41863780 0 0
21030839 0 2 Xem chi tiết
M
Marzeda, Inka
21042829 0 0
M
Marzeda, Krzysztof
21001561 0 0
M
Marzeda, Szymon
21096678 0 0
M
Marzel, Franciszek
21053502 0 0
M
Marzoch, Jan
41817656 0 0
M
Mascianica, Arkadiusz
21898910 0 0
M
Mascianica, Jan
21085323 0 0
M
Maselko, Michal
545000689 0 0
M
Mashurenko, Mark
545030383 0 0
M
Masiewicz, Kamil
91107245 0 0
M
Masik, Piotr
545027870 0 0
M
Marynowski, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maryszczak, Kuba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maryszczak, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzec, Barbara
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzec, Boguslaw
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzec, Jacek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzec, Mateusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzec, Mikolaj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
2
M
Marzeda, Inka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzeda, Krzysztof
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzeda, Szymon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzel, Franciszek
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marzoch, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mascianica, Arkadiusz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mascianica, Jan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maselko, Michal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mashurenko, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Masiewicz, Kamil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0